territorial

/,teri'tɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
territorial

L'intégrité territoriale est un principe fondamental du droit international.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) lãnh thổ: Liên quan đến vùng đất, khu vực địathuộc quyền kiểm soát của một quốc gia, tổ chức hoặc cá thể.
    • (Thuộc về) địa phương, vùng: Liên quan đến một khu vực hành chính hoặc địacụ thể bên trong một quốc gia.
  2. Danh từ giống đực:

    • Lính dự bị lớn tuổi: (Trong bối cảnh quân sự Pháp lịch sử) chỉ người lính thuộc lực lượng dự bị địa phương, thườngnhững công dân lớn tuổi hơn được huy động để bảo vệ lãnh thổ trong nước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le conflit est d'origine territoriale. (Xung đột nguồn gốc lãnh thổ.)
    • Les eaux territoriales françaises s'étendent sur 12 milles nautiques. (Lãnh hải của Pháp trải dài 12 hải lý.)
    • C'est un problème territorial qui divise les deux provinces. (Đómột vấn đề địa phương chia rẽ hai tỉnh.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les territoriaux étaient chargés de la défense des voies de communication. (Những người lính dự bị lớn tuổi nhiệm vụ bảo vệ các tuyến đường giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit territorial": luật pháp áp dụng trên một lãnh thổ cụ thể.

    • Le droit territorial prime sur le droit personnel dans ce cas. (Trong trường hợp này, luật lãnh thổ được ưu tiên hơn luật cá nhân.)
  • "Revendication territoriale": yêu sách, tuyên bố chủ quyền đối với một vùng lãnh thổ.

    • Les revendications territoriales sont une source de tension constante. (Các yêu sách lãnh thổmột nguồn căng thẳng thường trực.)
Biến thể từ gần giống
  • Territorialement (trạng từ): một cách liên quan đến lãnh thổ, về mặt lãnh thổ.

    • Le pays est territorialement très étendu. (Đất nước này lãnh thổ trải rộng.)
  • Territorialité (danh từ giống cái): tính chất lãnh thổ, nguyên tắc lãnh thổ.

    • Le principe de territorialité s'applique à cette loi. (Nguyên tắc lãnh thổ được áp dụng cho luật này.)
  • Extra-territorial (tính từ): ngoại lãnh thổ, nằm ngoài biên giới quốc gia.

    • Une ambassade bénéficie d'un statut extra-territorial. (Một đại sứ quán được hưởng quy chế ngoại lãnh thổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Régional (tính từ): thuộc vùng, khu vực (nhấn mạnh tính địa phương hơn là chủ quyền).
  • National (tính từ): thuộc quốc gia (phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả yếu tố lãnh thổ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Mer territoriale / Eaux territoriales: vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia, lãnh hải.

    • La pêche dans les eaux territoriales est réglementée. (Việc đánh bắt trong lãnh hải được quy định chặt chẽ.)
  • Armée territoriale: (từ lịch sử) quân đội dự bị địa phương, bao gồm các territoriaux.

    • L'armée territoriale fut mobilisée en 1914. (Quân đội dự bị địa phương đã được huy động vào năm 1914.)
Thành ngữ liên quan
  • Intégrité territoriale: sự toàn vẹn lãnh thổ (nguyên tắc bất khả xâm phạm về biên giới của một quốc gia).

    • Le traité garantit l'intégrité territoriale de notre pays. (Hiệp ước đảm bảo sự toàn vẹn lãnh thổ của đất nước chúng ta.)
  • Souveraineté territoriale: chủ quyền lãnh thổ (quyền tối cao của một quốc gia đối với lãnh thổ của mình).

    • Cette île est sous la souveraineté territoriale de la France. (Hòn đảo này thuộc chủ quyền lãnh thổ của Pháp.)
territorial

L'intégrité territoriale est un principe fondamental du droit international.

tính từ
  1. (thuộc) lãnh thổ
    • Intégrité territoriale
      sự toàn vẹn lãnh thổ
    • armée territoriale
      quân dự bị lớn tuổi
    • eaux territoriales
      lãnh hải
danh từ giống đực
  1. (quân sự) lính dự bị lớn tuổi
    • Détachement des territoriaux
      đội quân dự bị lớn tuổi