terrorise
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm khiếp sợ, khủng bố: "terrorise" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy vô cùng sợ hãi, khiếp đảm, thường bằng cách đe dọa hoặc sử dụng bạo lực.
- Cưỡng bức bằng bạo lực hoặc đe dọa: Hành động sử dụng vũ lực hoặc lời đe dọa để buộc người khác phải làm theo ý mình.
Ví dụ sử dụng
- (Băng đảng từng khủng bố cộng đồng địa phương.)
- (Hắn ta đe dọa em trai mình để lấy tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to terrorise someone into doing something": ép buộc ai đó làm gì bằng cách khủng bố.
- The dictator terrorised the population into submission. (Nhà độc tài đã khủng bố dân chúng để họ khuất phục.)
"to be terrorised by someone/something": bị ai đó/cái gì đó làm khiếp sợ.
- The villagers were terrorised by the wild animals. (Dân làng bị các loài động vật hoang dã làm khiếp sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Terror (danh từ): nỗi khiếp sợ, sự khủng bố.
- The terror of the attack still haunts them. (Nỗi khiếp sợ từ cuộc tấn công vẫn ám ảnh họ.)
Terrorist (danh từ): kẻ khủng bố.
- The government arrested several terrorists. (Chính phủ đã bắt giữ một số kẻ khủng bố.)
Terrorism (danh từ): chủ nghĩa khủng bố.
- Terrorism is a global threat. (Chủ nghĩa khủng bố là một mối đe dọa toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Intimidate: đe dọa, làm sợ hãi.
- The bully tried to intimidate the new student. (Kẻ bắt nạt cố gắng đe dọa học sinh mới.)
- Frighten: làm sợ hãi.
- The loud noise frightened the children. (Tiếng ồn lớn làm lũ trẻ sợ hãi.)
- Coerce: ép buộc, cưỡng bức.
- They coerced him into signing the contract. (Họ ép buộc anh ta ký hợp đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Terrorise into: ép buộc bằng cách khủng bố.
- The rebels terrorised the locals into supporting them. (Quân nổi dậy khủng bố người dân địa phương để họ ủng hộ.)
Thành ngữ liên quan
- Rule by terror: cai trị bằng khủng bố.
- The regime ruled by terror for decades. (Chế độ đã cai trị bằng khủng bố trong nhiều thập kỷ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống