diatonique

Học thuật
Thân thiện
diatonique

Une gamme diatonique est jouée sur un piano blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Âm nhạc) Nguyên: Thuộc về hoặc liên quan đến thang âm nguyên, một thang âm bao gồm năm quãng nguyên (tone) hai quãng nửa (demi-tone) được sắp xếp theo một trật tự cố định, tạo thành các gam trưởng hoặc thứ tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La gamme de do majeur est une gamme diatonique. (Gam Đô trưởngmột gam nguyên.)
    • Ce morceau utilise une harmonie principalement diatonique. (Bản nhạc này sử dụng hòa âm chủ yếunguyên.)
    • L'accord parfait est un accord diatonique. (Hợp âm chủ là một hợp âm nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Échelle diatonique": Thang âm nguyên. Đâythuật ngữ chuyên môn tương đương với "gamme diatonique".

    • La musique médiévale était souvent basée sur l'échelle diatonique. (Âm nhạc thời Trung Cổ thường dựa trên thang âm nguyên.)
  • "Mouvement diatonique": Chuyển động nguyên, chỉ sự chuyển động của các nốt nhạc bên trong một thang âm nguyên, không nốt thăng hoặc giáng ngoại lai.

    • La mélodie suit un mouvement diatonique simple. (Giai điệu tuân theo một chuyển động nguyên đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Diatonisme (danh từ): Hệ thống nguyên, tính chất nguyên.

    • Le diatonisme caractérise la musique tonale classique. (Hệ thống nguyênđặc trưng của âm nhạc cổ điển điệu tính.)
  • Chromatique (tính từ, trái nghĩa): Chromatic, nửa cung. Chỉ thang âm hoặc đoạn nhạc sử dụng tất cả 12 nốt nửa cung trong một quãng tám, hoặc sự xuất hiện của các nốt ngoài thang âm nguyên.

    • Une gamme chromatique contient tous les demi-tons. (Một gam chromatic chứa tất cả các nửa cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturel (trong ngữ cảnh âm nhạc): Tự nhiên, nguyên (khi nói về các nốt không bị thăng hoặc giáng trong một khóa nhạc cụ thể).
  • De la gamme majeure/mineure naturelle: (Thuộc về) gam trưởng/thứ tự nhiên.
Các cụm từ liên quan
  • Gamme diatonique majeure: Gam nguyên trưởng.

    • Apprendre les gammes diatoniques majeures est fondamental. (Học các gam nguyên trưởngđiều cơ bản.)
  • Gamme diatonique mineure: Gam nguyên thứ.

    • La gamme de la mineur est une gamme diatonique mineure. (Gam La thứmột gam nguyên thứ.)
  • Degré diatonique: Bậc nguyên, chỉ một nốt thuộc thang âm nguyên của một điệu thức.

    • La sensible est le septième degré diatonique. (Âm dẫnbậc nguyên thứ bảy.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diatonique" trong tiếng Pháp.)

diatonique

Une gamme diatonique est jouée sur un piano blanc.

tính từ
  1. (âm nhạc) nguyên
    • Gamme diatonique
      gam nguyên

Từ gần giống

Từ chứa "diatonique"