textile
/'tekstail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Sợi dệt, vải dệt: Chỉ vật liệu được tạo ra bằng cách dệt, đan hoặc ép các sợi lại với nhau, như vải vóc.
- Công nghiệp dệt, ngành dệt: Chỉ toàn bộ lĩnh vực kinh tế liên quan đến sản xuất sợi, vải và các sản phẩm từ vải.
Tính từ:
- Cho sợi (ngành dệt): Dùng để mô tả thực vật hoặc nguyên liệu có thể dùng để kéo sợi.
- Dệt: Liên quan đến việc sản xuất vải hoặc ngành công nghiệp dệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Ce textile est très doux au toucher. (Loại vải dệt này rất mềm khi chạm vào.)
- Le textile est un secteur important dans cette région. (Ngành dệt là một lĩnh vực quan trọng ở khu vực này.)
Tính từ:
- L'industrie textile emploie de nombreux ouvriers. (Ngành công nghiệp dệt tuyển dụng nhiều công nhân.)
- Le lin est une plante textile. (Cây lanh là một loại cây cho sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le secteur du textile et de l'habillement": Ngành dệt may và quần áo. Cụm từ này chỉ toàn bộ chuỗi sản xuất từ sợi, vải đến thành phẩm là quần áo.
- La crise a durement touché le secteur du textile et de l'habillement. (Cuộc khủng hoảng đã tác động mạnh đến ngành dệt may.)
Biến thể và từ liên quan
- Textilien (danh từ số nhiều, gốc Đức, đôi khi dùng trong tiếng Pháp): Hàng dệt, các sản phẩm dệt.
- Texturé (tính từ): Có kết cấu, cấu trúc (thường dùng cho bề mặt, có thể áp dụng cho vải).
- Un tissu texturé (Một loại vải có kết cấu).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật liệu):
- Tissu: Vải, chất liệu vải.
- Étoffe: Vải, hàng vải (trang trọng hơn một chút).
- Danh từ (ngành công nghiệp):
- Industrie du tissu: Ngành công nghiệp vải.
- Secteur de la filature et du tissage: Lĩnh vực kéo sợi và dệt vải.
Cụm từ liên quan
- Arts textiles: Nghệ thuật dệt. Chỉ các kỹ thuật và sáng tạo thủ công hoặc nghệ thuật liên quan đến dệt, đan, thêu.
- Elle étudie les arts textiles traditionnels. (Cô ấy nghiên cứu các nghệ thuật dệt truyền thống.)
- Fibre textile: Sợi dệt. Nguyên liệu thô (tự nhiên hoặc nhân tạo) để kéo thành sợi và dệt vải.
- Le coton est une fibre textile naturelle. (Bông là một loại sợi dệt tự nhiên.)
tính từ
- cho sợi (ngành dệt)
- Plantes textilescây cho sợi
- dệt
- Industrie textilecông nghiệp dệt
- Fibre textilesợi dệt
danh từ giống đực
- sợi dệt
- vải dệt
- công nghiệp dệt, ngành dệt
- Travailler dans le textilelàm việc trong ngành dệt