textile

/'tekstail/
Học thuật
Thân thiện
textile

The textile industry uses advanced machinery to produce durable fabrics.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hàng dệt, vải, vật liệu dệt: Chỉ các sản phẩm được tạo ra bằng cách dệt, đan, móc hoặc ép (tự nhiên hoặc nhân tạo) thành tấm vải.
    • Nguyên liệu dệt: Chỉ các loại , sợi thô như bông, gai, đay, len... dùng để sản xuất hàng dệt.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về dệt may, liên quan đến việc dệt vải: Mô tả những thứ liên quan đến vật liệu, quy trình hoặc ngành công nghiệp sản xuất vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum has a beautiful collection of ancient textiles. (Bảo tàng một bộ sưu tập hàng dệt cổ đại tuyệt đẹp.)
    • Cotton and silk are important textiles. (Bông lụa những nguyên liệu dệt quan trọng.)
    • She bought some colorful textile to make a dress. ( ấy đã mua một ít vải màu sắc để may váy.)
  • Tính từ:

    • He works in the textile industry. (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp dệt.)
    • Textile research has led to new, stronger fabrics.* (Nghiên cứu về dệt may đã tạo ra những loại vải mới, bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Textile arts": nghệ thuật dệt may, bao gồm các kỹ thuật như dệt, thêu, in hoa văn trên vải.

    • She studied traditional textile arts in Vietnam. ( ấy đã nghiên cứu nghệ thuật dệt may truyền thống ở Việt Nam.)
  • "Textile mill": nhà máy dệt, xưởng sản xuất vải.

    • The old textile mill has been converted into apartments. (Nhà máy dệt đã được chuyển đổi thành căn hộ.)
Biến thể từ gần giờng
  • Fabric (n): vải, chất liệu (thường dùng thay thế cho "textile" khi nói về tấm vải đã thành phẩm).
  • Cloth (n): vải, vóc (tương tự "fabric", thường chỉ những tấm vải dùng cho một mục đích cụ thể).
  • Material (n): chất liệu, nguyên vật liệu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nguyên liệu dệt).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Fabric, cloth, material.
  • Tính từ: Woven (được dệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "textile" chủ yếu danh từ/tính từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "textile".)

textile

The textile industry uses advanced machinery to produce durable fabrics.

tính từ
  1. dệt, sợi dệt được
    • textile materials
      nguyên liệu để dệt
    • textile fabric
      vải
    • textile industry
      công nghiệp dệt
danh từ
  1. hàng dệt, vải
  2. nguyên liệu dệt (bông, gai, đay...)

Từ đồng nghĩa