textuel

Học thuật
Thân thiện
textuel

Un étudiant compare un texte original et sa traduction textuelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo nguyên văn, đúng nguyên văn: Chỉ một câu nói, đoạn văn hoặc bản dịch được truyền đạt lại chính xác từng chữ, không thêm bớt hay diễn giải.
    • Sát từng chữ: Nhấn mạnh tính chính xác tuyệt đối về mặt ngôn từ, thường dùng cho bản dịch hoặc trích dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • (Bản dịch này đúng nguyên văn, không tự ý thay đổi so với bản gốc.)
  • (Tôi thuật lại lời của anh ấy một cách đúng từng chữ.)
  • (Đâymột trích dẫn nguyên văn từ điều luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est textuel!": Thường dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh rằng điều vừa nói là chính xác, là nguyên văn lời của ai đó.
    • "Il a dit qu'il démissionnait, c'est textuel!" ("Anh ta đã nói là sẽ từ chức, đúng nguyên văn đấy!")
Biến thể từ gần giống
  • Textuellement (phó từ): một cách nguyên văn, từng chữ một.
    • Il a répété le message textuellement. (Anh ấy đã nhắc lại tin nhắn nguyên văn.)
  • Littéral (tính từ): theo nghĩa đen, sát chữ. (Gần nghĩa với "textuel" trong ngữ cảnh dịch thuật).
  • Mot à mot (cụm từ): từng chữ một. (Cách diễn đạt tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Littéral: theo nghĩa đen, sát chữ.
  • Fidèle: trung thành (với bản gốc).
  • Intégral: toàn văn, đầy đủ.
Từ trái nghĩa
  • Approximatif: ước chừng, không chính xác.
  • Libre: tự do, phóng tác (ví dụ: bản dịch tự do).
  • Paraphrasé: được diễn giải lại.
textuel

Un étudiant compare un texte original et sa traduction textuelle.

tính từ
  1. theo nguyên văn; đúng nguyên văn
    • Traduction textuelle
      bản dịch đúng nguyên văn, bản dịch sát từng chữ
    • Voilà ce qu'il a dit, c'est textuel
      đónhững lời anh ta đã nói, đúng nguyên văn

Từ gần giống

Từ chứa "textuel"