textuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Theo nguyên văn, đúng nguyên văn: Chỉ một câu nói, đoạn văn hoặc bản dịch được truyền đạt lại chính xác từng chữ, không thêm bớt hay diễn giải.
- Sát từng chữ: Nhấn mạnh tính chính xác tuyệt đối về mặt ngôn từ, thường dùng cho bản dịch hoặc trích dẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Bản dịch này đúng nguyên văn, nó không tự ý thay đổi so với bản gốc.)
- (Tôi thuật lại lời của anh ấy một cách đúng từng chữ.)
- (Đây là một trích dẫn nguyên văn từ điều luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est textuel!": Thường dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh rằng điều vừa nói là chính xác, là nguyên văn lời của ai đó.
- "Il a dit qu'il démissionnait, c'est textuel!" ("Anh ta đã nói là sẽ từ chức, đúng nguyên văn đấy!")
Biến thể và từ gần giống
- Textuellement (phó từ): một cách nguyên văn, từng chữ một.
- Il a répété le message textuellement. (Anh ấy đã nhắc lại tin nhắn nguyên văn.)
- Littéral (tính từ): theo nghĩa đen, sát chữ. (Gần nghĩa với "textuel" trong ngữ cảnh dịch thuật).
- Mot à mot (cụm từ): từng chữ một. (Cách diễn đạt tương đương).
Từ đồng nghĩa
- Littéral: theo nghĩa đen, sát chữ.
- Fidèle: trung thành (với bản gốc).
- Intégral: toàn văn, đầy đủ.
Từ trái nghĩa
- Approximatif: ước chừng, không chính xác.
- Libre: tự do, phóng tác (ví dụ: bản dịch tự do).
- Paraphrasé: được diễn giải lại.
tính từ
- theo nguyên văn; đúng nguyên văn
- Traduction textuellebản dịch đúng nguyên văn, bản dịch sát từng chữ
- Voilà ce qu'il a dit, c'est textuelđó là những lời anh ta đã nói, đúng nguyên văn