thánh giá

Học thuật
Thân thiện
thánh giá

Một cây thánh giá bằng gỗ được đặt trên bàn thờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe vua đi thời phong kiến: Phương tiện di chuyển dành riêng cho nhà vua trong chế độ phong kiến; còn gọi là xa giá.
    • Giá hình chữ thập, biểu tượng của đạo Đốc: Vật thể hình chữ thập, tượng trưng cho sự hy sinh của Chúa Jesus biểu tượng trung tâm của đạo Thiên Chúa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa xe vua):

    • Nhà vua ngự trên thánh giá ra ngoài thành.
    • Đoàn tùy tùng hộ tống thánh giá của hoàng đế.
  • Danh từ (nghĩa biểu tượng tôn giáo):

    • Nhà thờ nào cũng thánh giá trên nóc.
    • ấy đeo một chiếc thánh giá nhỏ bằng bạc trước ngực.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cây thánh giá": Cụm từ thường dùng để chỉ cây thập tự giá, nhấn mạnh vào vật thể.

    • Người tu hành vác cây thánh giá trên con đường dài.
  • "Chịu đóng đinh trên thánh giá": Cụm từ mang tính ẩn dụ, chỉ sự chịu đựng hy sinh, đau khổ lớn lao.

    • Ông ấy cảm thấy mình như đang chịu đóng đinh trên thánh giá những quyết định sai lầm.
Biến thể từ gần giống
  • Thập giá (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cây thập tự, biểu tượng hình chữ thập của đạo Đốc.
  • Xa giá (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ xe của vua chúa thời xưa.
  • Thập tự (danh từ): Từ Hán Việt, cùng nghĩa với thập giá.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa xe vua: Xa giá, long xa, ngự giá.
  • Nghĩa biểu tượng: Thập giá, thập tự, cây thập tự.
Các cụm từ liên quan
  • Đeo thánh giá: Hành động mang biểu tượng thánh giá trên người (thường dây chuyền).

    • ấy đeo thánh giá như một vật phẩm tín ngưỡng.
  • Dựng thánh giá: Hành động đặt, cắm cây thánh giá xuống đất hoặc một nơi nào đó.

    • Họ dựng thánh giá trên ngọn đồi để làm dấu.
Thành ngữ liên quan
  • Vác thánh giá đời mình: Thành ngữ mang tính biểu tượng, ý chỉ mỗi người phải tự gánh vác những khó khăn, số phận riêng của bản thân.
    • Ai cũng phải vác thánh giá đời mình, không ai thay thế được.
thánh giá

Một cây thánh giá bằng gỗ được đặt trên bàn thờ.

  1. 1 d. (trtr.; id.). Xe vua đi thời phong kiến; xa giá.
  2. 2 d. Giá hình chữ thập, tượng trưng cho sự hi sinh đạo của Jesus. Cây thánh giá.