thân cận

  1. proche.
    • Bà con thân cận
      proches parents.
  2. affin.
    • Ngôn ngữ thân cận
      langues affines.
thân cận
Hai người bạn thân cận đang trò chuyện vui vẻ trên một chiếc ghế dài trong công viên.