thân hành

  1. (bot.) oignon.
  2. aller en personne.
    • Thân hành đi điều tra
      aller faire l'enquête en personne.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thân hành
Giám đốc thân hành kiểm tra dây chuyền sản xuất.