théorème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Định lý: Một mệnh đề toán học hoặc logic đã được chứng minh là đúng dựa trên các tiên đề hoặc các định lý đã được chứng minh trước đó. Nó thường bao gồm một giả thuyết và một kết luận.
Ví dụ sử dụng
- (Định lý Pythagore là cơ bản trong hình học.)
- (Giáo sư đã chứng minh một định lý mới trong lớp.)
- (Định lý này áp dụng cho nhiều bài toán vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "théorème fondamental": định lý cơ bản, định lý nền tảng.
- Le théorème fondamental de l'algèbre établit que tout polynôme non constant a au moins une racine complexe. (Định lý cơ bản của đại số khẳng định rằng mọi đa thức không hằng số đều có ít nhất một nghiệm phức.)
- "par théorème": theo định lý, dựa trên định lý.
- Par théorème, ces deux triangles sont semblables. (Theo định lý, hai tam giác này đồng dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Théorie (n.f): lý thuyết, học thuyết (một hệ thống các ý tưởng để giải thích một hiện tượng, khác với "théorème" là một mệnh đề đã được chứng minh).
- la théorie de la relativité (thuyết tương đối)
- Axiome (n.m): tiên đề, chân lý được thừa nhận mà không cần chứng minh, dùng làm cơ sở để xây dựng các định lý.
- un axiome de la géométrie euclidienne (một tiên đề của hình học Euclid)
- Lemme (n.m): bổ đề, một định lý nhỏ, phụ trợ dùng để chứng minh một định lý lớn hơn.
- Corollaire (n.m): hệ quả, một mệnh đề được suy ra trực tiếp từ một định lý đã được chứng minh.
Từ đồng nghĩa
- Proposition démontrée: mệnh đề đã được chứng minh.
- Loi (trong ngữ cảnh khoa học): định luật (ví dụ: định luật vật lý, thường dựa trên thực nghiệm và có thể được chứng minh bằng lý thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "théorème")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "théorème")
danh từ giống đực
- định lý
- Théorème de géométrieđịnh lý hình học