terme
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hạn, thời hạn, kỳ hạn: Khoảng thời gian được ấn định hoặc giới hạn cho một sự việc.
- Tiền trả từng kỳ hạn: Khoản tiền được thanh toán định kỳ.
- Sự thanh toán từng kỳ hạn (hối phiếu): Việc trả nợ theo từng giai đoạn đã thỏa thuận.
- Đoạn cuối, lúc kết thúc: Thời điểm kết thúc của một quá trình.
- Từ ngữ: Một đơn vị của ngôn ngữ có nghĩa.
- Lời lẽ: Cách dùng từ ngữ để diễn đạt.
- Phần (của mệnh đề): Một thành tố trong cấu trúc cú pháp.
- Số hạng: Một phần tử trong một biểu thức toán học.
- Tượng đế: Tượng hình người dùng làm chân cột trong kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa hạn, kỳ hạn:
- Le terme de paiement est échu. (Hạn trả đã đến.)
- C'est un projet à long terme. (Đó là một dự án dài hạn.)
- Với nghĩa từ ngữ, lời lẽ:
- Il a employé un terme technique. (Anh ấy đã dùng một thuật ngữ kỹ thuật.)
- Il m'a insulté en des termes violents. (Hắn đã lăng mạ tôi bằng những lời lẽ hung bạo.)
- Với nghĩa số hạng (toán học):
- Dans cette équation, le premier terme est "x". (Trong phương trình này, số hạng đầu tiên là "x".)
- Với nghĩa đoạn cuối:
- Au terme de son mandat, il partira. (Vào lúc kết thúc nhiệm kỳ, ông ấy sẽ ra đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en bons/mauvais termes avec quelqu'un: Có quan hệ tốt/xấu với ai.
- Je suis en bons termes avec mon collègue. (Tôi có quan hệ tốt với đồng nghiệp của tôi.)
- Peser ses termes: Cân nhắc, đắn đo lời lẽ.
- Le diplomate pèse toujours ses termes. (Nhà ngoại giao luôn cân nhắc lời lẽ của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- À terme: (Tính/Trạng từ) Theo kỳ hạn, đến hạn. (Hợp đồng có kỳ hạn).
- Moyen terme: (Danh từ) Giải pháp trung gian, sự thỏa hiệp.
- Thermes (Danh từ số nhiều giống đực): Nhà tắm công cộng thời La Mã; suối nước nóng.
Từ đồng nghĩa
- Délai (hạn, thời hạn).
- Mot (từ).
- Expression (cách diễn đạt, lời lẽ).
- Échéance (kỳ hạn thanh toán).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Aux termes de: Theo điều khoản, theo ngôn từ của.
- Aux termes de la loi, c'est interdit. (Theo điều khoản của luật, điều đó bị cấm.)
- En d'autres termes: Nói cách khác.
- Il est fatigué. En d'autres termes, il a besoin de repos. (Anh ấy mệt. Nói cách khác, anh ấy cần nghỉ ngơi.)
- En termes propres: Với những từ ngữ thích đáng, chính xác.
- Terme de comparaison: Vế so sánh, cái để so sánh.
Thành ngữ liên quan
- Être planté comme un terme: Đứng trơ ra, đứng ì ra như phỗng.
- Quand on lui a posé la question, il est resté planté comme un terme. (Khi bị hỏi, anh ta đứng trơ ra như phỗng.)
danh từ giống đực
-
hạn, thời hạn, kỳ hạn
-
Le terme de paiement est échuhạn trả đã đến
-
à court termengắn hạn
-
à long termedài hạn
-
Enfant né avant termetrẻ sinh trước kỳ hạn, trẻ đẻ non
-
-
tiền trả từng kỳ hạn
-
sự thanh toán từng kỳ hạn (hối phiếu)
-
(văn học) đoạn cuối, lúc kết thúc
-
Au terme de la vielúc kết thúc cuộc đời, lúc chết
-
-
(số nhiều) quan hệ (xã hội)
-
Être en bons termes avec ses voisinscó quan hệ tốt với hàng xóm
-
-
(ngôn ngữ học) từ ngữ
-
(số nhiều) lời lời lẽ
-
Parler de quelqu'un en mauvais termesnói về ai bằng những lời chê
-
Peser ses termesđắn đo lời lẽ
-
-
(ngôn ngữ học) phần (của mệnh đề)
-
(toán học) số hạng
-
(kiến trúc) tượng đế
-
à termechịu trả theo kỳ hạn (mua bán)
-
Vente à termebán chịu trả theo kỳ hạn
-
aux termes detheo ngôn từ
-
Aux termes du contrattheo ngôn từ trong bản giao kèo
-
En d'autres termesnói cách khác
-
en propres termeschính với những lời như thế
-
en termes propresvới những lời lẽ thích đáng
-
être planté comme un termeđứng trơ như ông phỗng
-
moyen termegiải pháp trung gian
-
terme de comparaisonvế so sánh, cái để so sánh
-
terme de rigueurkỳ hạn cuối cùng
-
Thermes.
-