thermie

Học thuật
Thân thiện
thermie

Une thermie est utilisée pour mesurer la chaleur nécessaire au chauffage d'une piscine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tecmi (đơn vị nhiệt lượng): Trong khoa học đo lường, "thermie" là một đơn vị dùng để đo lượng nhiệt năng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette chaudière a une capacité de production de plusieurs thermies. ( hơi nàycông suất sản xuất vài tecmi.)
    • La thermie est une unité utilisée en calorimétrie. (Tecmi là một đơn vị được sử dụng trong phép đo nhiệt lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par thermie": tính theo tecmi, trên mỗi tecmi.
    • Le coût est calculé par thermie d'énergie consommée. (Chi phí được tính theo tecmi năng lượng tiêu thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermique (adj): thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt.

    • L'énergie thermique (năng lượng nhiệt)
  • Thermomètre (nm): nhiệt kế, dụng cụ đo nhiệt độ.

  • Thermostat (nm): bộ điều nhiệt, thiết bị điều chỉnh nhiệt độ.
Từ đồng nghĩa
  • Unité de chaleur: đơn vị nhiệt lượng. (Đâymột cụm từ mô tả chung, không phảimột đơn vị cụ thể tương đương.)
Lưu ý
  • "Thermie" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, vật đo lường năng lượng. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
thermie

Une thermie est utilisée pour mesurer la chaleur nécessaire au chauffage d'une piscine.

danh từ giống cái
  1. (khoa đo lường) tecmi (đơn vị nhiệt lượng)