théorie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đoàn người (từ cổ, văn học): Một hàng người hoặc một đoàn người di chuyển theo thứ tự.
- Lý thuyết, lý luận: Hệ thống các nguyên lý, ý tưởng trừu tượng được xây dựng để giải thích một hiện tượng hoặc một nhóm sự kiện, đối lập với thực hành.
- Thuyết: Một học thuyết, một hệ thống tư tưởng hoặc nguyên tắc được đề xuất để giải thích một lĩnh vực kiến thức cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une longue théorie de pèlerins avançait vers le sanctuaire. (Một đoàn người hành hương dài đang tiến về đền thánh.)
- Il existe un fossé entre la théorie et la pratique. (Tồn tại một khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành.)
- La théorie de l'évolution a révolutionné la biologie. (Thuyết tiến hóa đã cách mạng hóa ngành sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En théorie": Về mặt lý thuyết, trên nguyên tắc.
- En théorie, ce projet est réalisable, mais en pratique, il pose de nombreux problèmes. (Về mặt lý thuyết, dự án này khả thi, nhưng trên thực tế, nó đặt ra nhiều vấn đề.)
"Faire des théories": Xây dựng các giả thuyết, suy đoán (đôi khi mang tính chất suy diễn không có cơ sở).
- Arrête de faire des théories sur ses intentions, demande-lui directement. (Đừng có xây dựng các giả thuyết về ý định của anh ta nữa, hãy hỏi trực tiếp anh ấy đi.)
Biến thể và từ gần giống
Théorique (tính từ): thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết.
- Un savoir théorique (kiến thức lý thuyết)
Théoricien/Théoricienne (danh từ): nhà lý luận, người chuyên về lý thuyết.
- Un grand théoricien de la physique (một nhà lý luận lớn về vật lý)
Théoriser (động từ): lý thuyết hóa, xây dựng lý thuyết.
- Il a tenté de théoriser ses observations. (Ông ấy đã cố gắng lý thuyết hóa những quan sát của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrine (danh từ giống cái): học thuyết, giáo lý.
- Hypothèse (danh từ giống cái): giả thuyết (thường là một phần của lý thuyết).
- Système (danh từ giống đực): hệ thống, học thuyết (như trong "système philosophique" - hệ thống triết học).
Từ trái nghĩa
- Pratique (danh từ giống cái/tính từ): thực hành, thực tiễn.
- Expérience (danh từ giống cái): kinh nghiệm, thực nghiệm.
- Application (danh từ giống cái): sự ứng dụng.
Thành ngữ liên quan
"C'est une théorie fumeuse": Đó là một lý thuyết mơ hồ/vô căn cứ.
- Son explication est une théorie fumeuse, sans preuves concrètes. (Lời giải thích của anh ta là một lý thuyết mơ hồ, không có bằng chứng cụ thể.)
"Se perdre dans les théories": Sa đà/bị lạc trong những lý thuyết (mà xa rời thực tế).
- Ce philosophe a tendance à se perdre dans les théories. (Triết gia này có khuynh hướng sa đà vào những lý thuyết.)
danh từ giống cái
- (văn học) đoàn người
- Une longue théorie d'hommesmột đoàn người dài
- (sử học) phái đoàn (của một thành cử đến dự hội)
- lý thuyết, lý luận
- La pratique et la théoriethực hành và lý thuyết
- Théorie de la connaissancelý luận nhận thức
- thuyết
- Théorie de la relativitéthuyết tương đối