thêm thắt

  1. ajouter des détails forgés de toutes pièces ; broder.
    • thêm thắt vào , chứ sự việc xẩy ra đơn giản hơn nhiều
      il a brodé, les choses se sont passées plus simplement.
thêm thắt
Cô ấy thường thêm thắt chi tiết khi kể chuyện.