thêta

Học thuật
Thân thiện
thêta

Thêta est la huitième lettre de l'alphabet grec.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ cái Hy Lạp: "thêta" là tên gọi của chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái Hy Lạp (Θ, θ). Trong tiếng Việt, thường được phiên âm là "têta" hoặc "theta".
    • hiệu toán học khoa học: Chữ cái này thường được dùng làmhiệu trong các công thức toán học, vật các ngành khoa học khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le symbole θ représente l'angle thêta. (Ký hiệu θ biểu thị góc theta.)
    • "Thêta" est une lettre de l'alphabet grec. ("Thêta" là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học: Thường dùng đểhiệu một góc hoặc một tham số trong phương trình.
    • La fonction dépend de l'angle thêta. (Hàm số phụ thuộc vào góc theta.)
  • Trong vật: Có thể dùng để biểu thị nhiệt độ tiềm năng hoặc một góc pha.
  • Trong thống kê: Thườnghiệu cho một tham số của tổng thể cần ước lượng.
Biến thể từ gần giống
  • Θ (chữ hoa): Dạng viết hoa của chữ thêta.
  • θ (chữ thường): Dạng viết thường của chữ thêta.
  • Têta: Cách phiên âm phổ biến khác trong tiếng Việt cho cùng chữ cái này.
Từ đồng nghĩa
  • Chữ cái Hy Lạp thứ tám: Cách mô tả vị trí của trong bảng chữ cái.
  • hiệu góc: Trong ngữ cảnh hình học, có thể được gọi chung là ký hiệu cho một góc.
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ giống đực trong tiếng Pháp, vì vậy các mạo từ đi kèm sẽ là "le" hoặc "un" (ví dụ: , ).
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc khi thảo luận về ngôn ngữ Hy Lạp.
thêta

Thêta est la huitième lettre de l'alphabet grec.

danh từ giống đực
  1. teta (chữ cái Hy Lạp)