thí nghiệm

  1. expérimenter.
    • Thí nghiệm một mẫu mới
      expérimenter un nouveau modèle
    • làm vật thí nghiệm
      servir de cobaye.;expérience.
    • Làm thí nghiệm vật lí
      faire une expérience de physique.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thí nghiệm"

thí nghiệm
Học sinh làm thí nghiệm hóa học trong phòng thí nghiệm.