thò lò

  1. (jeu) toton
    • thò lò sáu mặt
      à double face ; retors ;
    • Tít thò lò
      tourner comme un toton.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thò lò"

thò lò
Một em bé có dòng nước mũi thò lò chảy xuống cằm.