thông thạo

  1. compétant ; exercé ; expert ; connaisseur.
  2. couramment.
    • Nói tiếng Pháp thông thạo
      parler courament le français.
  3. ex professo.
    • Xửthông thạo
      traiter ex proffesso.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thông thạo
Anh ấy thông thạo tiếng Anh và tiếng Pháp.