Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
thông qua
Jump to user comments
  • adopter ; approuver.
    • Quốc hội đã thông qua một dự luật
      l'Assemblée nationale a adopté un projet de loi.
Related search result for "thông qua"
Comments and discussion on the word "thông qua"