thơi

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ địa phương, khẩu ngữ):
    • Giếng nước nhỏ, thườngvùng nông thôn: "thơi" chỉ một loại giếng đào nông, đường kính nhỏ, thường dùng để lấy nước sinh hoạt cho một gia đình hoặc một vài hộ dân.
dụ sử dụng
  • (Nhà tôi một cái giếng nhỏphía sau vườn.)
  • (Nước từ giếng nhỏ này rất trong, có thể uống được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giếng thơi": cụm từ chỉ chung một loại giếng nông, nhỏ.
    • Giếng thơi thường được đàonhững nơi mạch nước ngầm nông. (Loại giếng nhỏ này thường được đàonhững chỗ mạch nước ngầm gần mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Giếng (danh từ): hố đào sâu xuống đất để lấy nước, có thể kích thước lớn hơn "thơi".
    • Giếng làng đã cạn nước từ lâu. (Cái giếng chung của làng đã khô nước từ lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Giếng khơi: giếng đào sâu, thành xây, thường dùng cho nhiều người.
  • Giếng đào: giếng được đào thủ công, không phải khoan.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ "thơi" do tính chất địa phương, hạn chế về ngữ liệu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thơi
Một người nông dân đang múc nước từ giếng thơi.