thưởng thức

  1. goûter ; se régaler.
    • Thưởng thức âm nhạc
      goûter la musique ; se régaler de musique.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thưởng thức"

thưởng thức
Một người đàn ông thưởng thức tách cà phê sáng trên ban công.