thượng tầng

  1. dt. 1. Tầng trên, lớp trên: thượng tầng khí quyển. 2. Kiến trúc thượng tầng, nói tắt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thượng tầng"

thượng tầng
Thượng tầng khí quyển có những đám mây rất mỏng.