thần kỳ

Học thuật
Thân thiện
thần kỳ

Một chiếc máy tính bảng thần kỳ giúp cậu bé học toán.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất phi thường, kỳ lạ, vượt ra ngoài quy luật tự nhiên thông thường, thường được cho do sức mạnh siêu nhiên mang lại. Từ này mô tả những điều đáng kinh ngạc, khó có thể giải thích bằng lý trí hay khoa học thông thường.
    • Rất xuất sắc, đặc biệt đến mức đáng ngạc nhiên. Trong cách dùng phổ biến, từ này cũng có thể mô tả một thành tựu, kết quả hoặc sự thay đổi vượt bậc, gây bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sức mạnh thần kỳ của vị thuốc nam đã chữa khỏi bệnh cho anh ấy. (Mô tả sức mạnh chữa bệnh phi thường, khó giải thích.)
    • Chiến thắng thần kỳ của đội bóng đã làm nức lòng người hâm mộ. (Mô tả chiến thắng ngoạn mục, đầy bất ngờ.)
    • Câu chuyện cổ tích thường kể về những phép màu thần kỳ. (Mô tả những phép thuật siêu nhiên trong truyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phép *thần kỳ"*: chỉ một phép màu, một điều kỳ diệu có thể biến điều không thể thành có thể.
    • Các bác sĩ đã thực hiện một phép thần kỳ để cứu sống bệnh nhân.
  • "sự hồi phục *thần kỳ"*: diễn tả quá trình phục hồi sức khỏe hoặc tình trạng một cách nhanh chóng đáng kinh ngạc.
    • Sau ca phẫu thuật, anh ấy sự hồi phục thần kỳ.
Biến thể từ gần giống
  • Thần : Đây cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "thần kỳ". Sự khác biệt chỉ nằmcách viết ("kỳ" hoặc "").
  • Kỳ diệu (tính từ): Cũng mang nghĩa lạ lùng, tuyệt vời, đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, "kỳ diệu" có thể ít nhấn mạnh yếu tố siêu nhiên hơn so với "thần kỳ".
  • Phi thường (tính từ): Khác thường, vượt lên trên mức bình thường. "Phi thường" phạm vi nghĩa rộng hơn không nhất thiết gắn với yếu tố thần bí.
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ ảo: Mang màu sắc huyền bí, như trong câu chuyện thần tiên.
  • Huyền diệu: Rất linh thiêng kỳ lạ, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, tâm linh.
  • Siêu phàm: Vượt lên trên người thường, xuất chúng.
Từ trái nghĩa
  • Bình thường: Ở mức độ phổ biến, không đặc biệt.
  • Tầm thường: Tẻ nhạt, không nổi bật.
  • Tự nhiên: Theo quy luật thông thường, có thể giải thích được.
Thành ngữ liên quan
  • "Cây đũa *thần kỳ"*: Một biểu tượng cho thứ sức mạnh biến đổi mọi thứ theo ý muốn một cách dễ dàng kỳ diệu.
    • Công nghệ mới như một cây đũa thần kỳ thay đổi cuộc sống.
  • "Bài thuốc *thần kỳ"*: Thường dùng để chỉ một phương pháp hoặc loại thuốc được đồn thổi chữa bệnh rất hiệu quả, đôi khi mang tính cường điệu.
    • Đừng tin vào những lời quảng cáo về các bài thuốc thần kỳ trên mạng.
thần kỳ

Một chiếc máy tính bảng thần kỳ giúp cậu bé học toán.

  1. x. thần .