thớ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường, vân, sợi tự nhiên có sẵn trong cấu trúc của một vật liệu, theo đó vật liệu dễ bị tách ra: Chỉ các đường, vân hoặc sợi liên kết tự nhiên trong cấu trúc của các chất như thịt, gỗ, đá, theo đó chúng có thể dễ dàng bị xé, chẻ hoặc cắt.
- (Khẩu ngữ) Dáng vẻ, phong thái bên ngoài (của một người): Cách dùng không chính thức để chỉ vẻ ngoài, dáng điệu, phong thái toát ra từ một người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chính: đường, vân, sợi):
- Thịt lợn này có thớ nhỏ và mềm. (Miếng thịt lợn này có đường thịt nhỏ và mềm.)
- Người thợ mộc chẻ gỗ theo thớ để tấm ván không bị nứt. (Người thợ mộc chẻ gỗ theo đường vân để tấm ván không bị nứt.)
- Đá cẩm thạch có thớ rất đẹp. (Đá cẩm thạch có vân rất đẹp.)
Danh từ (Nghĩa khẩu ngữ: dáng vẻ):
- Anh ấy đi đứng có thớ của một võ sư. (Anh ấy đi đứng có phong thái của một võ sư.)
- Trông cô ấy có thớ lắm. (Trông cô ấy có dáng vẻ (ưa nhìn/sang trọng) lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thớ chẻ": Chỉ mặt phẳng hoặc đường dễ tách, chẻ nhất của một vật liệu như đá, gỗ.
- Tìm đúng thớ chẻ của khối đá để đẽo cho dễ. (Tìm đúng mặt dễ chẻ của khối đá để đẽo cho dễ.)
"Thớ mịn"/"Thớ thô": Dùng để mô tả độ mịn hay thô của các đường vân, sợi.
- Gỗ lim có thớ rất mịn. (Gỗ lim có vân rất mịn.)
- Thịt bò già thớ thô và dai. (Thịt bò già có sợi thô và dai.)
"Thịt có thớ": Thịt có cấu trúc sợi rõ ràng.
- Miếng thịt bò này có thớ rõ, nướng lên sẽ ngon. (Miếng thịt bò này có đường thịt rõ, nướng lên sẽ ngon.)
Biến thể và từ liên quan
- Sợi (n): Chỉ vật hình sợi dài, mảnh. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về cấu trúc (ví dụ: sợi thịt, sợi gỗ) nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "thớ" vì "thớ" nhấn mạnh tính chất tự nhiên và hướng dễ tách.
- Vân (n): Đường nét, hoa văn tự nhiên trên bề mặt (như vân gỗ, vân đá). Gần nghĩa với "thớ" khi nói về hình thức bề mặt.
- Dáng (n): Hình dáng, tư thế bên ngoài. Gần nghĩa với "thớ" trong cách dùng khẩu ngữ chỉ phong thái.
Từ đồng nghĩa
- Đường vân: (Đối với nghĩa chính, khi nói về gỗ, đá).
- Phong thái / Dáng vẻ: (Đối với nghĩa khẩu ngữ).
Các cụm từ liên quan
Có thớ: Có cấu trúc sợi/vân rõ ràng hoặc có phong thái.
- Gỗ này có thớ thẳng. (Gỗ này có vân thẳng.)
- Cậu thanh niên mới có thớ ra dáng lắm. (Cậu thanh niên mới có vẻ ra dáng lắm.)
Theo thớ: Làm theo hướng đường thớ/vân tự nhiên.
- Cắt thịt theo thớ sẽ mềm hơn. (Cắt thịt theo đường thớ sẽ mềm hơn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thớ" một cách cố định.)
- d. Đường dọc có sẵn theo đó có thể xé được thịt, chẻ được gỗ... : Thớ thịt ; Thớ gỗ.