Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
thực thể
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • (triết học) entité.
  • substance.
    • Thực thể xã hội
      substance sociale
    • thuyết thực thể
      (triết học) substantialisme.
Related search result for "thực thể"
Comments and discussion on the word "thực thể"