th

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thori (nguyên tố hóa học): "th" ký hiệu hóa học của nguyên tố thori (thorium), một kim loại phóng xạ màu trắng bạc, mềm, hóa trị bốn. Đồng vị 232 của được dùng làm nguồn năng lượng trong phản ứng hạt nhân; xuất hiện trong quặng thori (thorite) cát monazit.
    • Thứ Năm (ngày trong tuần): "th" viết tắt của "Thursday" (Thứ Năm), ngày thứ năm trong tuần làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thorium (symbol Th) is a radioactive element used in nuclear reactors. (Thori (ký hiệu Th) một nguyên tố phóng xạ được dùng trong phản ứng hạt nhân.)
    • The meeting is scheduled for Th, the fourth working day of the week. (Cuộc họp được lên lịch vào Thứ Năm, ngày làm việc thứ trong tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: "Th" thường xuất hiện trong bảng tuần hoàn các phương trình hóa học.

    • The isotope Th-232 is fertile material for nuclear fuel. (Đồng vị Th-232 vật liệu màu mỡ cho nhiên liệu hạt nhân.)
  • Trong lịch biểu: "Th" được dùng phổ biến trong lịch, email, hoặc tin nhắn ngắn để chỉ Thứ Năm.

    • Please submit the report by Th. (Vui lòng nộp báo cáo trước Thứ Năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thorium (danh từ): tên đầy đủ của nguyên tố thori.

    • Thorium is more abundant than uranium in the Earth's crust. (Thori phong phú hơn urani trong vỏ Trái Đất.)
  • Thursday (danh từ): tên đầy đủ của Thứ Năm.

    • Thursday is often considered the fourth day of the workweek. (Thứ Năm thường được coi ngày thứ của tuần làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thorium: từ đồng nghĩa hoàn toàn cho "th" khi nói về nguyên tố hóa học.
  • Thứ Năm: từ đồng nghĩa hoàn toàn cho "th" khi nói về ngày trong tuần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "th".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "th".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

th
A scientist carefully handles a sample of thorium in a laboratory.