tho

tho

A young woman speaks the Tho language with her grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một ngôn ngữ: "Tho" tên của một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Tai, được sử dụng bởi một số cộng đồng dân tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Tho language has its own unique characteristics. (Ngôn ngữ Tho những đặc điểm riêng biệt.)
    • She is studying the grammar of Tho. ( ấy đang nghiên cứu ngữ pháp của tiếng Tho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tho language": ngôn ngữ Tho.
    • The preservation of the Tho language is important for cultural heritage. (Việc bảo tồn ngôn ngữ Tho rất quan trọng đối với di sản văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tày-Thái: Nhóm ngôn ngữ tiếng Tho một thành viên.
  • Ngôn ngữ Tai: Tên gọi chung của nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếng Thái, tiếng Lào, tiếng Tho, v.v.
Lưu ý
  • Từ "Tho" trong ngữ cảnh này một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu. không nên bị nhầm lẫn với các từ đồng âm khác trong tiếng Anh.