thy

/ðai/
Học thuật
Thân thiện
thy

Thou shalt honor thy father and thy mother.

Định nghĩa
  1. Tính từ sở hữu (cổ ngữ):
    • Của mày, của anh, của ngươi: Từ dùng để chỉ sự sở hữu cho ngôi thứ hai số ít (mày, anh, ngươi), tương đương với "your" trong tiếng Anh hiện đại. Thường được dùng trong văn học, kinh thánh, thơ ca, hoặc để tạo hiệu ứng cổ xưa, trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ sở hữu:
    • "What is thy name?" (Tên của ngươi ?)
    • "I have heard thy prayer." (Ta đã nghe thấy lời cầu nguyện của ngươi.)
    • "With all thy heart." (Với tất cả trái tim của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thine": hình thức của "thy" khi đứng trước một từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc đóng vai trò đại từ sở hữu (thay thế cho danh từ).
    • "Give thine own self." (Hãy hiến dâng chính bản thân của ngươi.) - (Trước nguyên âm "o").
    • "This book is thine." (Cuốn sách này của ngươi.) - (Đóng vai trò đại từ sở hữu).
Biến thể từ gần giống
  • Thine: Hình thức biến thể của "thy" (xemtrên).
  • Thee: Đại từ tân ngữ cổ, nghĩa "mày, anh, ngươi" (ngôi thứ hai số ít).
  • Thou: Đại từ chủ ngữ cổ, nghĩa "mày, anh, ngươi" (ngôi thứ hai số ít).
Từ đồng nghĩa
  • Your: Của bạn, của mày, của anh (từ hiện đại tương đương).
Lưu ý sử dụng
  • "Thy" một từ cổ, không còn được dùng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản tôn giáo (như Kinh Thánh), tác phẩm văn học cổ điển (như Shakespeare), thơ ca, hoặc đôi khi trong các tác phẩm giả cổ, kịch lịch sử.
  • "Thy" luôn đi kèm với một danh từ ( dụ: thy house, thy love).
thy

Thou shalt honor thy father and thy mother.

tính từ sở hữu
  1. (trước nguyên âm thine) (từ cổ,nghĩa cổ) của mày, của anh, của ngươi