thalle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tản: Trong thực vật học, "thalle" chỉ một dạng cấu trúc cơ thể của một số nhóm thực vật (như tảo, nấm, địa y) không phân biệt rõ thành rễ, thân, lá. Đây là một khối sinh trưởng đơn giản, thường có dạng sợi, phiến hoặc hình cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le thalle de cette algue est très ramifié. (Tản của loài tảo này phân nhánh rất nhiều.)
- Les lichens présentent un thalle caractéristique. (Các loại địa y có một dạng tản đặc trưng.)
- L'étude du thalle est importante en botanique. (Việc nghiên cứu tản rất quan trọng trong thực vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thalle foliacé": tản dạng lá.
- Ce lichen a un thalle foliacé. (Loại địa y này có tản dạng lá.)
"Thalle crustacé": tản dạng vỏ.
- Le thalle crustacé est étroitement collé au substrat. (Tản dạng vỏ bám chặt vào giá thể.)
Biến thể và từ gần giống
Thallien (adj): thuộc về tản.
- Une structure thallienne. (Một cấu trúc thuộc về tản.)
Thallophyte (n): thực vật tản (một nhóm thực vật có cơ thể là tản).
- Les algues sont des thallophytes. (Tảo là những thực vật tản.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil végétatif: bộ máy dinh dưỡng (cách gọi chung cho phần cơ thể không sinh sản của thực vật, có thể bao gồm tản).
danh từ giống đực
- (thực vật học) tản