dalle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đá lát, tấm lát: Một phiến đá phẳng, thường bằng đá tự nhiên, bê tông hoặc gốm, dùng để lát sàn, lối đi hoặc mặt bàn.
- Thùng nước mưa (trên nóc nhà): Bể chứa nước mưa, thường bằng xi măng, được đặt trên mái nhà.
- Đá liếc hài: (Nghĩa cũ, ít dùng) Một tảng đá được mài nhẵn dùng trong trò chơi liếc hài (một trò chơu dân gian).
- Máng thoát nước (ở tàu thủy): Đường ống hoặc máng dẫn nước thải trên tàu.
- (Thông tục) Họng, cổ họng: Cách nói thông tục để chỉ cổ họng, thường liên quan đến việc ăn uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La terrasse est pavée de dalles de granit. (Sân thượng được lát bằng những tấm đá granit.)
- L'eau de pluie est collectée dans la dalle. (Nước mưa được thu gom vào thùng chứa trên mái.)
- Le marin nettoie les dalles du pont. (Người thủy thủ lau chùi các máng thoát nước trên boong tàu.)
- J'ai la dalle sèche ! (Tôi khô họng quá! / Tôi khát quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se rincer la dalle": (Thông tục) Uống (thường là rượu) để làm ướt cổ họng.
- Après cette longue marche, on va se rincer la dalle. (Sau chặng đường dài đó, chúng ta sẽ đi nhậu đã.)
"Avoir la dalle en pente": (Thông tục) Thích uống rượu, nghiện rượu.
- Fais attention à lui servir à boire, il a la dalle en pente. (Cẩn thận khi rót rượu cho anh ta, anh ta nghiện rượu lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dallage (danh từ giống đực): Công việc lát đá, sàn được lát.
- Daller (động từ): Lát (sàn, đường) bằng các tấm đá.
Từ đồng nghĩa
- Pour "pierre plate" (đá lát): Carreau (viên gạch lát), Pavé (đá lát đường).
- Pour "gorge" (cổ họng, thông tục): Gosier (cổ họng), Gargamelle (họng, thông tục).
Cụm từ cố định
"Que dalle": (Tiếng lóng, biệt ngữ) Không gì cả, không có gì.
- Je n'ai compris que dalle à son explication. (Tôi chẳng hiểu gì cả từ lời giải thích của anh ta.)
- Il n'y a que dalle dans le frigo. (Trong tủ lạnh chẳng có gì cả.)
"N'y voir que dalle": (Tiếng lóng) Không thấy gì cả, tối om.
- Éteins la lumière, on n'y voit que dalle ici ! (Tắt đèn đi, ở đây tối om chẳng thấy gì cả!)
danh từ giống cái
- đá lát, tấm lát
- thùng nước mưa (trên nóc nhà)
- đá liếc hái
- máng thoát nước (ở tàu thủy)
- (thông tục) họng
- Se rincer la dallenốc rượu
- Avoir la dalle en pentethích rượu
- que dalle(tiếng lóng, biệt ngữ) không gì cả
- N'y voir que dallekhông thấy gì ở đó cả