thanks

/'θæɳks/
Học thuật
Thân thiện
thanks

Thanks to the clear instructions, the student completed the project.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Lời cảm ơn, sự cảm ơn: Dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích đối với ai đó điều đó họ đã làm hoặc đã cho.
    • Sự tri ân: Thể hiện sự ghi nhận đánh giá cao một hành động tử tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She gave me a gift, so I said my thanks. ( ấy tặng tôi một món quà, nên tôi đã bày tỏ lời cảm ơn.)
    • Please accept my sincere thanks for your support. (Xin hãy nhận lời cảm ơn chân thành của tôi sự hỗ trợ của bạn.)
    • "Thanks!" he shouted as he ran out the door. ("Cảm ơn!" anh ấy hét lên khi chạy ra cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Many thanks" hoặc "Thanks very much": Một cách nhấn mạnh để cảm ơn rất nhiều.

    • Many thanks for your kind invitation. (Cảm ơn rất nhiều lời mời tử tế của bạn.)
  • "No, thanks": Dùng để từ chối một cách lịch sự một đề nghị nào đó.

    • "Would you like some coffee?" - "No, thanks." ("Bạn muốn uống cà phê không?" - "Thôi, cảm ơn.")
  • "Small thanks to..." (mang tính mỉa mai): Dùng để diễn tả rằng bạn không thực sự biết ơn ai đó kết quả không tốt.

    • I finished the project, small thanks to your constant interruptions. (Tôi đã hoàn thành dự án, cảm ơn rất nhiều những sự ngắt quãng liên tục của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thank (động từ): Cảm ơn.

    • I must thank you for your help. (Tôi phải cảm ơn bạn sự giúp đỡ.)
  • Thankful (tính từ): Biết ơn, cảm kích.

    • I am thankful for my family. (Tôi biết ơn gia đình.)
  • Thankless (tính từ): Vô ơn; hoặc chỉ một công việc khó khăn ít khi được ghi nhận.

    • Cleaning is a thankless task. (Dọn dẹp một công việc vất vả ít khi được cảm ơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratitude: Lòng biết ơn (trang trọng hơn).
  • Appreciation: Sự đánh giá cao, sự cảm kích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "thanks")

Thành ngữ liên quan
  • "Thanks to...": Nhờ , do bởi (thường dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến một kết quả, có thể tích cực hoặc tiêu cực).
    • Thanks to the good weather, our picnic was perfect. (Nhờ thời tiết tốt, buổi ngoại của chúng tôi đã hoàn hảo.)
    • We were late, thanks to the heavy traffic. (Chúng tôi đã muộn, do tắc đường.)
thanks

Thanks to the clear instructions, the student completed the project.

danh từ số nhiều
  1. lời cảm ơn, sự cảm ơn
    • to express one's thanks
      tỏ lời cảm ơn, cảm tạ
    • [very] many thanks;thanks very much
      cảm ơn lắm
    • no thanks
      thôi, xin cảm ơn
    • small thanks to you, I got for it
      (mỉa mai) xin cảm ơn ạ, xin đủ

Idioms

  • thanks to
    nhờ