thanksgiving
/'θæɳks,giviɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ Tạ ơn: Một ngày lễ quốc gia chính thức ở Hoa Kỳ và Canada, có nguồn gốc từ lịch sử để tưởng nhớ bữa tiệc mừng mùa thu hoạch và bày tỏ lòng biết ơn. Ở Mỹ, nó rơi vào ngày Thứ Năm cuối cùng của tháng 11; ở Canada là Thứ Hai thứ hai của tháng 10.
- Sự tạ ơn, lời tạ ơn (trang trọng): Hành động hoặc lời nói bày tỏ lòng biết ơn, đặc biệt là hướng tới Chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We celebrate Thanksgiving with a big family dinner. (Chúng tôi tổ chức Lễ Tạ ơn bằng một bữa tối gia đình thịnh soạn.)
- He offered a prayer of thanksgiving for their safe journey. (Anh ấy cầu nguyện lời tạ ơn vì hành trình an toàn của họ.)
- Thanksgiving is a time for gratitude and reflection. (Lễ Tạ ơn là thời gian cho lòng biết ơn và sự suy ngẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thanksgiving dinner": Bữa ăn tối truyền thống trong ngày Lễ Tạ ơn, thường có gà tây, nước sốt nam việt quất, và bánh bí ngô.
- The whole family helps to prepare the Thanksgiving dinner. (Cả gia đình cùng giúp chuẩn bị bữa tối Lễ Tạ ơn.)
"Thanksgiving holiday/weekend": Kỳ nghỉ kéo dài xung quanh ngày Lễ Tạ ơn (thường từ Thứ Năm đến Chủ Nhật).
- Many people travel during the Thanksgiving weekend. (Nhiều người đi du lịch trong cuối tuần Lễ Tạ ơn.)
Biến thể và từ gần giống
Thanksgiving Day (n): Tên đầy đủ của ngày lễ.
- Thanksgiving Day is a federal holiday in the United States. (Ngày Lễ Tạ ơn là một ngày lễ liên bang ở Hoa Kỳ.)
Thankful (adj): Biết ơn, cảm kích.
- I am thankful for my health. (Tôi biết ơn vì sức khỏe của mình.)
Gratitude (n): Lòng biết ơn (nghĩa tương tự nhưng không phải là tên một ngày lễ cụ thể).
- She expressed her gratitude for the help. (Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn vì sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Day of thanks: Ngày của sự cảm tạ (cách gọi khác cho Lễ Tạ ơn).
- Harvest festival: Lễ hội mừng mùa (liên quan đến nguồn gốc của ngày lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "thanksgiving")
Thành ngữ liên quan
- "To have a lot to be thankful for": Có nhiều điều để biết ơn (thường được nhắc đến trong tinh thần của Lễ Tạ ơn).
- Even in hard times, we have a lot to be thankful for. (Ngay cả trong thời điểm khó khăn, chúng ta có nhiều điều để biết ơn.)
danh từ
- sự tạ ơn (Chúa)
Idioms
- Thanksgiving Day(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ tạ ơn Chúa (ngày thứ năm cuối cùng của tháng 11)