thao túng

  1. (arch.) manoeuvrer ; mener.
    • Thao túng nhân tài
      manoeuvrer les talents
    • Để cho người thao túng
      se laisser manoeuvrer ; se laisser mener.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thao túng
Các tổ chức độc quyền thao túng thị trường.