theodicy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần chính luận: "theodicy" là một nhánh của thần học có nhiệm vụ bảo vệ lòng tốt và sự công bằng của Thiên Chúa khi đối diện với sự tồn tại của cái ác trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn sách của nhà triết học là một thần chính luận kinh điển cố gắng dung hòa cái ác với một Thiên Chúa nhân từ.)
- (Nhiều nhà thần học đã viết các thần chính luận để giải thích tại sao đau khổ tồn tại nếu Thiên Chúa là toàn năng và tốt lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to construct a theodicy": xây dựng một thần chính luận.
- Augustine and Leibniz each constructed a different theodicy to address the problem of evil. (Augustine và Leibniz mỗi người đã xây dựng một thần chính luận khác nhau để giải quyết vấn đề cái ác.)
"the problem of theodicy": vấn đề của thần chính luận.
- The problem of theodicy remains a central challenge in religious philosophy. (Vấn đề của thần chính luận vẫn là một thách thức trung tâm trong triết học tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Theodicean (adj): thuộc về thần chính luận.
- His theodicean arguments were heavily debated in academic circles. (Các lập luận thần chính luận của ông đã bị tranh luận sôi nổi trong giới học thuật.)
Theodicy (n): chỉ khái niệm tổng quát; không có biến thể số nhiều phổ biến (thường dùng dạng "theodicies" khi nói về nhiều học thuyết).
Từ đồng nghĩa
- Defense of God's justice: bảo vệ sự công bằng của Thiên Chúa.
- Vindication of divine goodness: minh chứng cho lòng tốt của thần linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reconcile with: dung hòa với (thường dùng trong ngữ cảnh thần chính luận).
- Theodicy seeks to reconcile the existence of evil with God's goodness. (Thần chính luận tìm cách dung hòa sự tồn tại của cái ác với lòng tốt của Thiên Chúa.)
Thành ngữ liên quan
The problem of evil: vấn đề cái ác (khái niệm trung tâm mà theodicy giải quyết).
- The problem of evil is the primary motivation for writing a theodicy. (Vấn đề cái ác là động lực chính để viết một thần chính luận.)
Divine justice: công lý thần thánh.
- Theodicy attempts to uphold divine justice despite apparent injustices in the world. (Thần chính luận cố gắng duy trì công lý thần thánh bất chấp những bất công rõ ràng trên thế giới.)