deeds
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Hành động, việc làm: "deeds" chỉ những hành động cụ thể, đặc biệt là những hành động có ý nghĩa về mặt đạo đức hoặc tôn giáo, thường được dùng trong ngữ cảnh "hành động tốt" hoặc "việc làm thiện".
- Thành tích, công trạng: Trong một số ngữ cảnh, "deeds" có thể ám chỉ những hành động anh hùng hoặc đáng khen ngợi.
Ví dụ sử dụng
- (Sự cứu rỗi nhờ hành động tốt)
- (Phần thưởng cho những việc làm tốt)
- (Những hành động dũng cảm của anh ấy đã cứu nhiều mạng sống trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deeds, not words": Hành động quan trọng hơn lời nói, thường dùng để nhấn mạnh việc cần hành động thực tế thay vì chỉ hứa hẹn.
- The politician promised change, but the people want deeds, not words. (Chính trị gia hứa hẹn thay đổi, nhưng người dân muốn hành động, không phải lời nói.)
"In word and deed": Bằng lời nói và hành động, dùng để chỉ sự nhất quán giữa điều nói ra và việc làm.
- She proved her loyalty in word and deed. (Cô ấy đã chứng minh lòng trung thành bằng lời nói và hành động.)
Biến thể và từ gần giống
Deed (danh từ số ít): một hành động cụ thể.
- A single deed can change everything. (Một hành động duy nhất có thể thay đổi mọi thứ.)
Deed (danh từ pháp lý): văn tự, chứng thư (trong bất động sản).
- He signed the deed to transfer the house. (Anh ấy đã ký văn tự để chuyển nhượng ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Actions: hành động, việc làm (nói chung).
- Works: công việc, thành quả (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lao động).
- Feats: kỳ tích, chiến công (thường mang tính anh hùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "deeds", nhưng có thể kết hợp với động từ "do" hoặc "perform":
- Do good deeds (làm việc thiện)
- Perform heroic deeds (thực hiện hành động anh hùng)
Thành ngữ liên quan
A man of deeds: người hành động, người thực tế (trái ngược với "a man of words" - người chỉ nói suông).
- He is a man of deeds, not just empty promises. (Anh ấy là người hành động, không chỉ hứa suông.)
Deeds of darkness: hành động xấu xa, tội ác (thường dùng trong văn học hoặc tôn giáo).
- The novel reveals the deeds of darkness committed by the villain. (Cuốn tiểu thuyết tiết lộ những hành động xấu xa do kẻ phản diện gây ra.)