theodosius i

Định nghĩa

Theodosius I (Danh từ riêng, chỉ người): - Hoàng đế cuối cùng của Đế chế La thống nhất: Theodosius I vị hoàng đế cuối cùng cai trị toàn bộ Đế chế La trước khi bị chia cắt vĩnh viễn. Ông nắm quyền kiểm soát phần phía đông của đế chế chấm dứt cuộc chiến với người Visigoth. - Người thiết lập Kitô giáo làm quốc giáo: Theodosius I trở thành tín đồ Kitô giáo vào năm 391 đã ban hành sắc lệnh cấm tất cả các hình thức thờ cúng ngoại giáo, chính thức đưa Kitô giáo trở thành tôn giáo duy nhất được công nhận trong đế chế.

dụ sử dụng
  • (Theodosius I vị hoàng đế cuối cùng cai trị một Đế chế La thống nhất.)
  • (Dưới thời Theodosius I, việc thờ cúng ngoại giáo bị cấm trên toàn Đế chế La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theodosius I the Great": Một biệt danh lịch sử dùng để tôn vinh ông những đóng góp về tôn giáo chính trị.

    • Historians often refer to Theodosius I as Theodosius the Great for his role in establishing Christianity. (Các nhà sử học thường gọi Theodosius I Theodosius Đại đế vai trò của ông trong việc thiết lập Kitô giáo.)
  • "The Edict of Thessalonica": Sắc lệnh năm 380 do Theodosius I ban hành, chính thức công nhận Kitô giáo quốc giáo của Đế chế La .

    • The Edict of Thessalonica, issued by Theodosius I, made Christianity the official religion of the empire. (Sắc lệnh Thessalonica do Theodosius I ban hành đã đưa Kitô giáo trở thành tôn giáo chính thức của đế chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Theodosian (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Theodosius I hoặc triều đại của ông.

    • The Theodosian Code is a collection of laws from his reign. (Bộ luật Theodosian tập hợp các đạo luật từ triều đại của ông.)
  • Theodosius II (Danh từ riêng): cháu trai của Theodosius I, cũng một hoàng đế La , nhưng cai trị Đế chế Đông La .

Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế cuối cùng của La thống nhất: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "vị hoàng đế La cuối cùng" (the last Roman emperor of the united empire).
  • Người bảo vệ Kitô giáo: một cách mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • "Theodosius I cuộc chiến với người Visigoth": đề cập đến việc ông kết thúc cuộc chiến với bộ tộc German này.
    • Theodosius I successfully ended the war with the Visigoths through diplomacy. (Theodosius I đã kết thúc thành công cuộc chiến với người Visigoth thông qua ngoại giao.)
Thành ngữ liên quan
  • "The last of the Romans": một thành ngữ lịch sử, đôi khi được dùng để chỉ Theodosius I như là vị hoàng đế cuối cùng của một Đế chế La thống nhất.
    • Some historians call Theodosius I "the last of the Romans" because of his efforts to unite the empire. (Một số nhà sử học gọi Theodosius I "người La cuối cùng" những nỗ lực thống nhất đế chế của ông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

theodosius i
Theodosius I issued an edict banning pagan worship.