theoretician

/,θiəre'tiʃn/
Học thuật
Thân thiện
theoretician

A theoretician writes complex equations on a large chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà lý luận: Một người chuyên phát triển, nghiên cứu hoặc áp dụng các lý thuyết, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, triết học hoặc chính trị. Họ tập trung vào việc xây dựng các khung lý thuyết trừu tượng hơn thực hành thực nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Albert Einstein was a brilliant theoretician who revolutionized physics. (Albert Einstein một nhà lý luận thiên tài, người đã cách mạng hóa ngành vật .)
    • The conference brought together leading theoreticians in the field of economics. (Hội nghị đã quy tụ các nhà lý luận hàng đầu trong lĩnh vực kinh tế học.)
    • She is more of a theoretician than a practitioner; her work focuses on conceptual models. ( ấy thiên về một nhà lý luận hơn một người thực hành; công việc của tập trung vào các mô hình khái niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pure theoretician": Nhà lý luận thuần túy, người chỉ tập trung vào lý thuyết không quan tâm nhiều đến ứng dụng thực tiễn.
    • His reputation is that of a pure theoretician, uninterested in practical implementations. (Danh tiếng của ông ấy một nhà lý luận thuần túy, không quan tâm đến việc triển khai thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Theorist (n): Nhà lý thuyết. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "theoretician", thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Theoretical (adj): Thuộc về lý thuyết, tính lý thuyết.
    • Theoretical physics (Vật lý thuyết)
  • Theory (n): Học thuyết, lý thuyết.
    • To develop a new theory (Phát triển một lý thuyết mới)
Từ đồng nghĩa
  • Theorist: Nhà lý thuyết.
  • Thinker: Nhà tư tưởng.
  • Philosopher: Nhà triết học (trong ngữ cảnh lý luận triết học).
Từ trái nghĩa
  • Practitioner: Người thực hành.
  • Experimentalist: Nhà thực nghiệm.
  • Empiricist: Nhà duy nghiệm (người nhấn mạnh vào kinh nghiệm quan sát thực tế hơn lý thuyết).
theoretician

A theoretician writes complex equations on a large chalkboard.

danh từ
  1. nhà lý luận

Từ đồng nghĩa