theorist

/'θiərist/
Học thuật
Thân thiện
theorist

A theorist presents a new model of the solar system to colleagues.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà lý luận: Một người phát triển hoặc nghiên cứu các lý thuyết, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, chính trị hoặc xã hội. Họ tập trung vào việc xây dựng các hệ thống ý tưởng để giải thích các hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a leading political theorist. (Ông ấy một nhà lý luận chính trị hàng đầu.)
    • The scientist was not just an experimenter but also a brilliant theorist. (Nhà khoa học đó không chỉ người thực nghiệm còn một nhà lý luận xuất sắc.)
    • Her work as a literary theorist has influenced many critics. (Công việc của với tư cách một nhàluận văn học đã ảnh hưởng đến nhiều nhà phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "armchair theorist": nhà lý luận "ghế bành", chỉ người đưa ra lý thuyết không kinh nghiệm thực tế.
    • His ideas sound good, but he's just an armchair theorist with no field experience. (Ý tưởng của anh ta nghe có vẻ hay, nhưng anh ta chỉ một nhà lý luận "ghế bành" không kinh nghiệm thực địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Theoretical (adj): thuộc về lý thuyết, tính lý thuyết.
    • Theoretical physics (Vật lý thuyết)
  • Theorize (động từ): xây dựng lý thuyết, suy luận.
    • Scientists theorize about the origin of the universe. (Các nhà khoa học xây dựng lý thuyết về nguồn gốc vũ trụ.)
  • Theory (danh từ): học thuyết, lý thuyết.
    • Darwin's theory of evolution (Học thuyết tiến hóa của Darwin)
Từ đồng nghĩa
  • Thinker: nhà tư tưởng.
  • Ideologue: nhà tư tưởng (thường mang sắc thái về hệ tư tưởng cụ thể).
  • Philosopher: nhà triết học (trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "theorist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "theorist")

theorist

A theorist presents a new model of the solar system to colleagues.

danh từ
  1. nhà lý luận

Từ đồng nghĩa