theorizer

/'θiəraizə/
Học thuật
Thân thiện
theorizer

A scientist stands at a whiteboard, drawing a diagram as a theorizer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà lý luận: Người xây dựng, phát triển hoặc nghiên cứu các lý thuyết, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật hoặc triết học.
    • Người lý thuyết suông, người không thực tế: (Nghĩa mỉa mai) Người chỉ thích bàn luận về lý thuyết không quan tâm đến việc áp dụng thực tế hoặc không kinh nghiệm thực tiễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a brilliant theorizer in the field of quantum physics. (Ông ấy một nhà lý luận xuất sắc trong lĩnh vực vật lượng tử.)
    • The committee needs practical engineers, not just abstract theorizers. (Ủy ban cần những kỹ sư thực tế, không chỉ những người lý thuyết suông trừu tượng.)
    • As a political theorizer, her ideas have influenced many. ( một nhà lý luận chính trị, ý tưởng của ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armchair theorizer": Người lý thuyết suông, người chỉ ngồi một chỗ (như trên ghế bành) để bàn luận không hành động hay trải nghiệm thực tế.
    • He's just an armchair theorizer who has never managed a real project. (Anh ta chỉ một tay lý thuyết suông chưa từng quản lý một dự án thực tế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Theorize (động từ): Xây dựng lý thuyết, suy luận dựa trên lý thuyết.
    • Scientists theorize about the origins of the universe. (Các nhà khoa học xây dựng lý thuyết về nguồn gốc của vũ trụ.)
  • Theorist (danh từ): Nhà lý thuyết. (Từ này thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn "theorizer", ít hàm ý mỉa mai.)
    • She is a leading theorist in cognitive science. ( ấy một nhà lý thuyết hàng đầu trong khoa học nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Theoretician: Nhà lý thuyết.
  • Speculator: Người suy đoán, người đầu cơ (có thể dùng trong bối cảnh lý thuyết).
  • Hypothesizer: Người đưa ra giả thuyết.
Từ trái nghĩa
  • Practitioner: Người hành nghề, người thực hành.
  • Empiricist: Nhà thực nghiệm, người theo chủ nghĩa kinh nghiệm.
  • Pragmatist: Người thực dụng.
theorizer

A scientist stands at a whiteboard, drawing a diagram as a theorizer.

danh từ
  1. nhà lý luận
  2. (mỉa mai) người lý thuyết suông, người không thực tế

Từ đồng nghĩa