therapsida

therapsida

A paleontologist carefully brushes the fossil of a Therapsida in a museum.

Định nghĩa

Therapsida (danh từ riêng, số nhiều) một nhóm bò sát giống động vật đã tuyệt chủng, từng sinh sống trên khắp các lục địa từ kỷ Permi giữa đến kỷ Trias muộn. Nhóm này được coi tổ tiên trực tiếp của động vật hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Therapsida một nhóm quan trọng trong lịch sử tiến hóa, chúng cầu nối giữa bò sát động vật .)
  • (Các hóa thạch của Therapsida đã được tìm thấynhiều nơi trên thế giới, từ Nam Phi đến Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Therapsida đã tuyệt chủng": cụm từ mô tả sự kết thúc của nhóm này sau kỷ Trias.

    • Therapsida đã tuyệt chủng vào cuối kỷ Trias, nhường chỗ cho các loài động vật thực thụ. (Therapsida đã tuyệt chủng vào cuối kỷ Trias, nhường chỗ cho các loài động vật thực thụ.)
  • "Phân loại Therapsida": đề cập đến việc phân chia nhóm này thành các phân nhóm nhỏ hơn.

    • Phân loại Therapsida bao gồm các nhóm như Gorgonopsia Cynodontia. (Phân loại Therapsida bao gồm các nhóm như Gorgonopsia Cynodontia.)
Biến thể từ gần giống
  • Therapsid (danh từ): một cá thể thuộc nhóm Therapsida.

    • Một con therapsid điển hình răng phân hóa chân nằm dưới cơ thể. (Một con therapsid điển hình răng phân hóa chân nằm dưới cơ thể.)
  • Therapsid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm Therapsida.

    • Các đặc điểm therapsid bao gồm hộp sọ lớn hàm khỏe. (Các đặc điểm therapsid bao gồm hộp sọ lớn hàm khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Bò sát giống thú: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ Therapsida.
  • Mammal-like reptiles: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • Nhóm Therapsida: cụm từ thường dùng trong văn bản khoa học để chỉ toàn bộ nhóm.

    • Nhóm Therapsida đã thống trị Trái Đất trong kỷ Permi. (Nhóm Therapsida đã thống trị Trái Đất trong kỷ Permi.)
  • Hóa thạch Therapsida: dùng để chỉ các di tích hóa thạch của nhóm này.

    • Hóa thạch Therapsida cung cấp bằng chứng quan trọng về sự tiến hóa của động vật . (Hóa thạch Therapsida cung cấp bằng chứng quan trọng về sự tiến hóa của động vật .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Therapsida, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Từ chứa "therapsida"