therapist
Danh từ: Nhà trị liệu – một người được đào tạo chuyên nghiệp trong một lĩnh vực trị liệu cụ thể, thường là để giúp đỡ người khác cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc thông qua các phương pháp điều trị có hệ thống.
- (Nhà trị liệu của tôi giúp tôi kiểm soát sự lo âu.)
- (Cô ấy đã gặp một nhà trị liệu vật lý để chữa đau lưng.)
- "Therapist" thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn, kết hợp với các tính từ chỉ chuyên ngành như (nhà trị liệu ngôn ngữ) hoặc (nhà trị liệu nghề nghiệp).
- Trong văn nói thông thường, từ này có thể được dùng để chỉ chung một chuyên gia sức khỏe tâm thần, nhưng cần phân biệt với (bác sĩ tâm thần – có thể kê đơn thuốc) và (nhà tâm lý học – chuyên về tư vấn và kiểm tra tâm lý).
- Therapy (danh từ): trị liệu, quá trình điều trị.
- She is undergoing therapy for her injury. (Cô ấy đang trải qua trị liệu cho chấn thương của mình.)
- Therapeutic (tính từ): có tính chất trị liệu, mang lại hiệu quả chữa lành.
- Gardening can be very therapeutic. (Làm vườn có thể rất có tính trị liệu.)
- Healer (người chữa bệnh) – thường mang nghĩa tổng quát hoặc phi chính thống.
- Counselor (cố vấn, nhà tư vấn) – thường chỉ người cung cấp lời khuyên tâm lý, nhưng không nhất thiết phải có bằng cấp y khoa.
- Clinician (bác sĩ lâm sàng) – thuật ngữ chuyên môn hơn, chỉ người trực tiếp điều trị bệnh nhân.
Không có cụm động từ trực tiếp với "therapist", nhưng thường kết hợp với các động từ như: - See a therapist: đi gặp nhà trị liệu. - I think you should see a therapist. (Tôi nghĩ bạn nên đi gặp nhà trị liệu.) - Work with a therapist: làm việc với nhà trị liệu (trong quá trình điều trị). - He works with a therapist to improve his social skills. (Anh ấy làm việc với một nhà trị liệu để cải thiện kỹ năng xã hội.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "therapist". Tuy nhiên, cụm từ "therapist's couch" (ghế nằm của nhà trị liệu) thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho quá trình trị liệu tâm lý. - He spent years on the therapist's couch. (Anh ấy đã dành nhiều năm trên ghế nằm của nhà trị liệu – tức là tham gia trị liệu tâm lý lâu dài.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
