thence
/ðens/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Từ đó, từ nơi đó: Dùng để chỉ nơi chốn, xuất phát điểm của một hành động di chuyển.
- Do đó, vì vậy, do đấy: Dùng để chỉ nguyên nhân, nguồn gốc hoặc kết quả logic từ một sự việc đã được đề cập trước đó.
Ví dụ sử dụng
Chỉ nơi chốn (từ đó):
- He traveled to Paris and thence to Rome. (Anh ấy đi đến Paris và từ đó đến Rome.)
- The road leads to the village; thence, you must walk. (Con đường dẫn đến ngôi làng; từ đó, bạn phải đi bộ.)
Chỉ nguyên nhân/kết quả (do đó):
- He was found guilty and thence sentenced to prison. (Anh ta bị tuyên có tội và do đó bị kết án tù.)
- The evidence was contradictory; thence, the case was dismissed. (Bằng chứng mâu thuẫn; do đó, vụ án bị bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thenceforth" / "Thenceforward": Từ thời điểm đó trở đi, kể từ đó.
- She graduated in 2010 and was thenceforth employed as an engineer. (Cô ấy tốt nghiệp năm 2010 và từ đó trở đi được tuyển dụng làm kỹ sư.)
Trong văn viết trang trọng hoặc cổ: "Thence" thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, học thuật, văn chương cổ điển hoặc văn phong trang trọng để thay thế cho "from there" hoặc "therefore".
- The river flows southward, and thence into the sea. (Dòng sông chảy về phía nam, và từ đó đổ ra biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Hence: (phó từ) do đó, vì thế (chỉ kết quả); từ đây (chỉ thời gian trong tương lai).
- Thenceforth: (phó từ) từ đó trở đi, kể từ đó (chỉ thời gian).
- Therefrom: (phó từ) từ đó, từ cái đó (chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ).
Từ đồng nghĩa
- From there: từ đó (chỉ nơi chốn).
- Therefore: do đó, vì vậy (chỉ kết quả logic).
- Consequently: do đó, hậu quả là (chỉ kết quả).
- Thus: như vậy, do đó (chỉ kết quả hoặc cách thức).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Thence" là một từ có tính trang trọng, cổ điển. Trong hội thoại hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng "from there" (cho nơi chốn) hoặc "so", "therefore" (cho nguyên nhân/kết quả) thay thế.
- Cấu trúc: Thường đứng ở đầu mệnh đề hoặc sau dấu chấm phẩy để nối ý với mệnh đề trước.
- The path was blocked. We had to turn back. → The path was blocked; thence we had to turn back. (Lối đi bị chặn. Do đó chúng tôi phải quay lại.)
phó từ
- từ đó, do đó, do đấy