thereto

/ðeə'tu:/ Cách viết khác : (thereunto) /ðeər'ʌntu:/
Học thuật
Thân thiện
thereto

The contract includes the main agreement and all schedules attached thereto.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, trang trọng):
    • Đến cái đó, vào cái đó: Dùng để chỉ sự tham chiếu hoặc áp dụng vào một điều vừa được đề cập trước đó.
    • Thêm vào đó, ngoài ra: Dùng để bổ sung thông tin liên quan trực tiếp đến điều đã nói.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He signed the contract and attached the amendments thereto. (Anh ấy đã hợp đồng đính kèm các bản sửa đổi vào đó.)
    • The agreement and all schedules attached thereto are confidential. (Thỏa thuận tất cả các phụ lục đính kèm theo đó đều bí mật.)
    • She was entitled to the property and the income derived therefrom. ( ấy quyền đối với tài sản thu nhập phát sinh từ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc hành chính trang trọng: "Thereto" thường xuất hiện trong các tài liệu như hợp đồng, hiệp ước, hoặc văn bản luật để tạo sự chính xác trang trọng, tránh hiểu nhầm.
    • The parties hereby agree to the terms set forth herein and any amendments thereto. (Các bên đồng ý với các điều khoản được quy định trong đây bất kỳ sửa đổi nào đối với chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thereunto (phó từ, cổ): Cùng nghĩa với "thereto", dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ.
  • Therein (phó từ): Trong cái đó, ở trong đó.
    • The answer lies therein. (Câu trả lời nằm trong đó.)
  • Thereof (phó từ): Của cái đó, từ cái đó.
    • the document and the contents thereof (tài liệu nội dung của )
  • Therewith (phó từ): Với cái đó, bằng cái đó.
    • He received the letter and the payment therewith. (Ông ấy nhận được bức thư khoản thanh toán kèm theo.)
Từ đồng nghĩa
  • To it / to that: Đến / đến cái đó (cách diễn đạt thông thường, hiện đại hơn).
  • In addition to that: Thêm vào đó.
  • Pertaining to it: Liên quan đến điều đó.
Lưu ý
  • "Thereto" một từ cổ rất trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết thông thường, người ta sử dụng các cụm từ thay thế đơn giản hơn như "to it", "to that", hoặc "in addition".
  • Từ này thường được dùng trong các cụm từ cố định trong văn bản pháp .
thereto

The contract includes the main agreement and all schedules attached thereto.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) thêm vào đó, ngoài ra

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "thereto"