teredo
/te'ri:dou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con hà (một loài động vật thân mềm): "Teredo" là tên gọi chung cho một chi động vật thân mềm hai mảnh vỏ, thuộc họ hà biển, thường được gọi là "sâu tàu" (shipworm) vì chúng đục khoét và làm hư hại gỗ dưới nước, đặc biệt là các cấu trúc bằng gỗ của tàu thuyền và cầu cảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wooden pier was severely damaged by teredo. (Cầu tàu bằng gỗ đã bị hư hại nghiêm trọng bởi con hà.)
- Scientists study the teredo to understand its boring mechanisms. (Các nhà khoa học nghiên cứu con hà để hiểu cơ chế đục khoét của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Teredo infestation": sự xâm nhiễm của con hà.
- The historic shipwreck was preserved from teredo infestation in the cold water. (Xác tàu đắm lịch sử đã được bảo quản khỏi sự xâm nhiễm của con hà trong vùng nước lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Shipworm (n): sâu tàu (tên gọi thông thường khác của teredo).
- Bivalve (n): động vật hai mảnh vỏ (nhóm phân loại lớn hơn mà teredo thuộc về).
Từ đồng nghĩa
- Shipworm: sâu tàu (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh).
danh từ, số nhiều teredos
- (động vật học) con hà