teredo

/te'ri:dou/
Học thuật
Thân thiện
teredo

A teredo bores through a wooden ship's hull.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con (một loài động vật thân mềm): "Teredo" tên gọi chung cho một chi động vật thân mềm hai mảnh vỏ, thuộc họ biển, thường được gọi là "sâu tàu" (shipworm) chúng đục khoét làm hư hại gỗ dưới nước, đặc biệt các cấu trúc bằng gỗ của tàu thuyền cầu cảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wooden pier was severely damaged by teredo. (Cầu tàu bằng gỗ đã bị hư hại nghiêm trọng bởi con .)
    • Scientists study the teredo to understand its boring mechanisms. (Các nhà khoa học nghiên cứu con để hiểu chế đục khoét của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teredo infestation": sự xâm nhiễm của con .
    • The historic shipwreck was preserved from teredo infestation in the cold water. (Xác tàu đắm lịch sử đã được bảo quản khỏi sự xâm nhiễm của con trong vùng nước lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Shipworm (n): sâu tàu (tên gọi thông thường khác của teredo).
  • Bivalve (n): động vật hai mảnh vỏ (nhóm phân loại lớn hơn teredo thuộc về).
Từ đồng nghĩa
  • Shipworm: sâu tàu (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh).
teredo

A teredo bores through a wooden ship's hull.

danh từ, số nhiều teredos
  1. (động vật học) con

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "teredo"