thereat

/ðeər'æt/
Học thuật
Thân thiện
thereat

The king was angered thereat.

Định nghĩa
  1. Phó từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • chỗ đó, tại chỗ ấy: Chỉ vị trí tại nơi vừa được đề cập đến.
    • Do đấy, do thế, vì thế: Chỉ nguyên nhân hoặc hệ quả từ sự việc vừa được nói tới.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He pointed to the castle and spoke thereat. (Ông ấy chỉ về phía lâu đài nói về nơi đó.)
    • The king was angered by the insult and stormed out thereat. (Nhà vua tức giận sự xúc phạm do đó đã bỏ đi giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "And thereat...": vì thế/ tại đó... (Cụm mở đầu mệnh đề chỉ kết quả hoặc mô tả hành động tiếp theo tại địa điểm đó).
    • He heard a noise from the tower, and thereat he drew his sword. (Anh ta nghe thấy tiếng động từ tòa tháp, vì thế anh ta rút kiếm ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Therein (phó từ, từ cổ): Ở trong đó, trong việc ấy.
  • Thereupon (phó từ, từ cổ): Ngay sau đó, do đó.
  • Therefore (phó từ): vậy, cho nên (vẫn còn được sử dụng phổ biến).
Lưu ý
  • Từ "thereat" hiện nay được coi từ cổ (archaic) hầu như không còn được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca, hoặc văn học kinh điển. Trong giao tiếp viết luận hiện đại, người ta thường thay thế bằng các từ như "there", "at that place", "because of that", hoặc "therefore".
thereat

The king was angered thereat.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) ở chỗ đó, tại chỗ ấy
  2. do đấy, do thế, vì thế