thermal

/'θə:məl/
Học thuật
Thân thiện
thermal

Une personne se baigne dans une source thermale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nước khoáng nóng, (thuộc) suối nước nóng: Chỉ những liên quan đến nguồn nước nóng tự nhiên, thường chứa khoáng chất, được sử dụng cho mục đích chữa bệnh hoặc nghỉ dưỡng.
    • (Thuộc) nhiệt, (thuộc) sức nóng: Chỉ những liên quan đến nhiệt độ hoặc sự truyền nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une source thermale est découverte dans cette région. (Một nguồn nước khoáng nóng được phát hiệnvùng này.)
    • Les stations thermales sont très populaires en France. (Các trạm chữa bệnh bằng nước khoáng nóng rất phổ biếnPháp.)
    • Ce vêtement a une excellente isolation thermale. (Bộ quần áo này khả năng cách nhiệt tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Équilibre thermique": cân bằng nhiệt.
    • Le corps humain cherche à maintenir son équilibre thermique. (Cơ thể con người tìm cách duy trì sự cân bằng nhiệt của .)
  • "Choc thermique": sốc nhiệt.
    • Évitez les chocs thermiques en sortant d'un bain chaud. (Hãy tránh sốc nhiệt khi ra khỏi bồn tắm nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermalisme (danh từ giống đực): liệu pháp chữa bệnh bằng nước khoáng nóng.
    • Le thermalisme est une pratique médicale ancienne. (Liệu pháp chữa bệnh bằng nước khoáng nóngmột phương pháp y học cổ xưa.)
  • Thermomètre (danh từ giống đực): nhiệt kế.
    • Le thermomètre indique 20 degrés. (Nhiệt kế chỉ 20 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "nhiệt": Calorifique (thuộc về nhiệt, sinh nhiệt).
  • Pour "nước nóng": Chaud (nóng). (Lưu ý: "thermal" nhấn mạnh đặc tính tự nhiên chữa bệnh của nguồn nước nóng, không chỉ nhiệt độ cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "thermal" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "thermal")

thermal

Une personne se baigne dans une source thermale.

tính từ
  1. (thuộc) nước khoáng nóng
    • Eaux thermales
      nước khoáng nóng
    • Cure thermale
      đợt chữa bệnh bằng nước khoáng nóng

Từ gần giống