thermel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhiệt kế cặp nhiệt điện: "Thermel" là một loại nhiệt kế sử dụng dòng nhiệt điện (thermoelectric current) để đo nhiệt độ. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý chênh lệch nhiệt độ tạo ra dòng điện, từ đó xác định nhiệt độ cần đo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The thermel is commonly used in industrial settings to monitor high temperatures. (Nhiệt kế cặp nhiệt điện thường được sử dụng trong các môi trường công nghiệp để giám sát nhiệt độ cao.)
- Scientists rely on the accuracy of the thermel for precise temperature readings in experiments. (Các nhà khoa học dựa vào độ chính xác của nhiệt kế cặp nhiệt điện để đọc nhiệt độ chính xác trong các thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thermel" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, đặc biệt là trong các lĩnh vực đo lường nhiệt độ chính xác hoặc trong các hệ thống tự động hóa.
- The thermel was calibrated to ensure minimal error in temperature measurement. (Nhiệt kế cặp nhiệt điện đã được hiệu chuẩn để đảm bảo sai số tối thiểu trong đo nhiệt độ.)
Biến thể và từ gần giống
Thermocouple (danh từ): cặp nhiệt điện, một thiết bị tương tự như thermel nhưng có cấu tạo và ứng dụng cụ thể hơn.
- A thermocouple consists of two different metals joined at one end. (Một cặp nhiệt điện bao gồm hai kim loại khác nhau được nối ở một đầu.)
Thermoelectric (tính từ): thuộc về nhiệt điện, liên quan đến dòng nhiệt điện.
- Thermoelectric materials convert temperature differences into electric voltage. (Vật liệu nhiệt điện chuyển đổi chênh lệch nhiệt độ thành điện áp.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiệt kế cặp nhiệt điện: thuật ngữ mô tả chính xác chức năng của "thermel".
- Cảm biến nhiệt độ: thiết bị đo nhiệt độ nói chung, nhưng không đặc thù như "thermel".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "thermel", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thermel", do tính chất chuyên môn cao của từ này.