theroid
/'θiərɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như cầm thú, giống thú vật: "theroid" dùng để mô tả đặc điểm, hành vi hoặc bản chất giống với loài vật, đặc biệt là những đặc tính thô lỗ, bản năng hoặc thiếu lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His theroid behavior shocked the civilized audience. (Hành vi như thú vật của anh ta đã làm sốc khán giả văn minh.)
- Some ancient myths describe theroid creatures that were half-human, half-beast. (Một số thần thoại cổ đại mô tả những sinh vật giống thú vật, nửa người nửa thú.)
- The philosopher warned against giving in to theroid instincts. (Nhà triết học cảnh báo chống lại việc buông theo những bản năng như cầm thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học hoặc văn học: Thuật ngữ này có thể được dùng một cách ẩn dụ hoặc khoa học để mô tả sự thoái hóa hoặc biểu hiện mang tính động vật trong con người.
- The novel explores the theroid side of human nature under extreme pressure. (Cuốn tiểu thuyết khám phá mặt bản chất như thú vật trong con người dưới áp lực cực đoan.)
Biến thể và từ gần giống
- Theriomorphic (adj): Có hình dạng thú vật. Thường dùng trong nghệ thuật hoặc thần thoại để mô tả các vị thần hoặc sinh vật được khắc họa với hình dáng động vật.
- Bestial (adj): (Từ đồng nghĩa mạnh hơn) Thuộc về thú vật; cực kỳ tàn bạo hoặc dã man.
Từ đồng nghĩa
- Bestial: dã man, thú tính.
- Animalistic: mang tính động vật, theo bản năng.
- Brutish: thô lỗ, hung bạo.
Từ trái nghĩa
- Human: có tính người, nhân văn.
- Civilized: văn minh, lịch sự.
- Rational: có lý trí.