thiếu máu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng bệnh lý: Một hội chứng hoặc bệnh lý đặc trưng bởi sự giảm số lượng hồng cầu hoặc lượng huyết sắc tố (hemoglobin) trong máu dưới mức bình thường, dẫn đến khả năng vận chuyển oxy của máu bị suy giảm.
Tính từ:
- Mô tả tình trạng: Dùng để mô tả một người, một cơ thể hoặc một bộ phận đang ở trong tình trạng thiếu máu.
- Mô tả nguyên nhân: Dùng để mô tả yếu tố, tác nhân gây ra tình trạng thiếu máu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng thiếu máu do thiếu sắt.
- Thiếu máu là một vấn đề sức khỏe phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ mang thai.
Tính từ:
- Cô ấy trông rất xanh xao và có vẻ thiếu máu.
- Đây là một loại thuốc có thể gây thiếu máu nếu sử dụng lâu dài.
Các cách sử dụng nâng cao
"thiếu máu não": chỉ tình trạng lưu lượng máu lên não không đủ, dẫn đến thiếu oxy và chất dinh dưỡng cho não bộ.
- Các triệu chứng như hoa mắt, chóng mặt có thể là dấu hiệu của thiếu máu não.
"thiếu máu cơ tim": chỉ tình trạng lưu lượng máu đến cơ tim bị giảm, thường do hẹp động mạch vành.
- Cơn đau thắt ngực là biểu hiện điển hình của thiếu máu cơ tim.
Biến thể và từ gần giống
- Thiếu máu (danh từ): Chỉ chung tình trạng bệnh lý.
- Chứng thiếu máu: Cách gọi khác của bệnh thiếu máu, thường dùng trong y học.
- Bệnh thiếu máu: Cụm từ nhấn mạnh đây là một bệnh lý.
Từ đồng nghĩa
- Bần huyết (từ Hán Việt, ít dùng trong ngôn ngữ thông thường).
- Giảm hồng cầu (mô tả cơ chế bệnh sinh).
Các cụm từ liên quan
- Điều trị thiếu máu: quá trình chữa trị bệnh thiếu máu.
- Triệu chứng thiếu máu: các biểu hiện lâm sàng của bệnh như mệt mỏi, da xanh xao, khó thở khi gắng sức.
- Thiếu máu dinh dưỡng: loại thiếu máu do chế độ ăn thiếu các chất cần thiết để tạo máu như sắt, vitamin B12, axit folic.
Thành ngữ liên quan
- Xanh như tàu lá (vì thiếu máu): thành ngữ dân gian mô tả vẻ ngoài xanh xao, nhợt nhạt của người bị thiếu máu nặng.
- Sau trận ốm, cậu bé trông xanh như tàu lá.
- Bệnh giảm số lượng hồng cầu trong máu.