thinner

thinner

The painter adds thinner to the oil paint on his palette.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chất pha loãng, chất làm loãng: "thinner" một chất lỏng được dùng để pha loãng một chất khác, đặc biệt sơn, vecni, hoặc mực in, giúp chúng trở nên lỏng hơn dễ sử dụng hơn.

dụ sử dụng
  • (Bạn cần thêm một ít chất pha loãng vào sơn để giúp sơn dễ thi công hơn.)
  • (Người họa sĩ đã dùng một loại chất làm loãng đặc biệt để pha loãng sơn dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paint thinner": chất pha loãng sơn, một loại dung môi phổ biến.
    • Always use paint thinner in a well-ventilated area. (Luôn sử dụng chất pha loãng sơnnơi thông thoáng.)
  • "Thinner for varnish": chất làm loãng vecni.
    • This thinner is specifically designed for varnish, not for water-based paints. (Chất làm loãng này được thiết kế đặc biệt cho vecni, không dành cho sơn gốc nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Thin (tính từ): mỏng, loãng.
    • The soup is too thin; add more ingredients. (Súp quá loãng; hãy thêm nguyên liệu.)
  • Thin (động từ): làm mỏng, làm loãng.
    • You should thin the paint before using it. (Bạn nên làm loãng sơn trước khi sử dụng.)
  • Thinning (danh từ): quá trình pha loãng.
    • The thinning of the varnish took about 10 minutes. (Quá trình pha loãng vecni mất khoảng 10 phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Diluent: chất pha loãng (thuật ngữ khoa học).
  • Solvent: dung môi (thường dùng để hòa tan chất khác, nhưng có thể dùng làm chất pha loãng).
  • Reducer: chất làm giảm độ đặc (thường dùng trong sơn công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thin out: làm loãng ra, làm thưa ra.
    • You need to thin out the mixture with water. (Bạn cần làm loãng hỗn hợp bằng nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Thin on the ground: hiếm hoi, ít ỏi (không liên quan trực tiếp đến "thinner" nhưng dùng từ "thin").
    • Good ideas are thin on the ground these days. (Những ý tưởng hay thì hiếm hoi trong những ngày này.)

Từ có nhắc đến "thinner"